công ty tài chính quốc tế
1.こくさいきんゆうがいしゃ 「国際金融会社」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
HỘIカイ、エ
TẾサイ
シャ
KIMキン、コン、ゴン
DUNGユウ