công việc dự định làm
1.さぎょうよてい 「作業予定」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỰヨ、シャ
NGHIỆPギョウ、ゴウ
ĐỊNHテイ、ジョウ
TÁCサク、サ