công việc gian khổ
câu, diễn đạt
1.こんきしごと 「根気仕事」 [CĂN KHÍ SĨ SỰ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

シ、ジ
SỰジ、ズ
KHÍキ、ケ
CĂNコン