công việc khoán theo sản phẩm
câu, diễn đạt
1.できだかしごと 「出来高仕事」 [XUẤT LAI CAO SĨ SỰ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LAIライ、タイ
シ、ジ
XUẤTシュツ、スイ
CAOコウ
SỰジ、ズ