công việc nặng nhọc
danh từ
1.おてすう 「お手数」​​
câu, diễn đạt
2.おてすう 「お手数」​​
câu, diễn đạt
3.ふえき 「賦役」 [PHÚ DỊCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công việc nặng nhọc

1. Lao động nặng nhọc.
賦役労働
2. chế độ công việc nặng nhọc
賦役制

Kanji liên quan

SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
PHÚフ、ブ
THỦシュ、ズ
DỊCHヤク、エキ