công việc xây dựng
câu, diễn đạt
1.どぼく 「土木」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công việc xây dựng

1. kỹ thuật xây dựng
土木建築工学
2. Hiệp hội quản lí kiến trúc xây dựng Nhật Bản
(社)全国土木施工管理技士会連合会

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
THỔド、ト