cốp (tiếng động âm thanh)
phó từ
1.がちん​​
câu, diễn đạt
2.がちん​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cốp (tiếng động âm thanh)

1. đầu va vào nhau đánh cốp một cái
頭と頭ががちんとぶつかる