Costa Rica
danh từ
1.コスタリカ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Costa Rica

1. Người Costa Rica
コスタリカ人
2. Ngân hàng trung ương Costa Rica
コスタリカ中央銀行
3. Nước cộng hòa Costa Rica
コスタリカ共和国