cột cây số
danh từ
1.いちりづか 「一里塚」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cột cây số

1. nhìn thấy cột mốc (cột cây số)
一里塚を見る

Kanji liên quan

TRỦNGチョウ
NHẤTイチ、イツ