cột đăng ký số
câu, diễn đạt
1.とうきばんごうらん 「登記番号欄」 [ĐĂNG KÝ PHIÊN HIỆU LAN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HIỆUゴウ
PHIÊNバン
ĐĂNGトウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
LANラン