cốt lết
danh từ
1.カツ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cốt lết

1. cơm thịt lợn cốt lết
カツどん
2. rán cốt lết
カツを揚げる
3. cốt lết
チキン・カツ