cốt lõi
danh từ
1.エッセンス​​
2.かくしん 「核心」​​
3.しゅたい 「主体」​​
4.しんずい 「心髄」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cốt lõi

1. cốt lõi của vấn đề
問題の核心

Kanji liên quan

TÂMシン
CHỦシュ、ス、シュウ
HẠCHカク
TỦYズイ、スイ
THỂタイ、テイ