cột trống
danh từ
1.くうらん 「空欄」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cột trống

1. điền câu trả lời của em vào cột trống dưới này nhé!
下の空欄に質問を入力してください
2. đánh dấu vào cột trống
空欄にチェックマークを付ける
3. xin hãy điền vào cột trống
空欄にご記入ください
4. nhập cái gì vào cột trống ở dưới
下の空欄に〜を記入する
5. hãy điền địa chỉ và tên của anh vào cột trống của trang này
このページの空欄に住所と名前を記入してください

Kanji liên quan

KHÔNG,KHỐNGクウ
LANラン