cốt truyện
1.すじ 「筋」​​
danh từ
2.インサイドストーリー​​
3.すじがき 「筋書き」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cốt truyện

1. Cốt truyện phức tạp
複雑な筋
2. Cốt truyện có liên quan tới~
〜に関係する筋
3. Cốt truyện lãng mạn
ロマンチックな筋書き
4. Cốt truyện đã được viết bởi ~
(人)が作成した筋書き

Kanji liên quan

CÂNキン
THƯショ