cứ cho là
phó từ
1.かり 「仮」 [GIẢ]​​
2.かりに 「仮に」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cứ cho là

1. cứ cho là mày đúng đi
仮にあなたが正しいとしましょう
2. cứ cho ~ làm tiêu chuẩn
仮に〜を標準とする
3. giả sử là (cứ cho là)
仮に〜だとしたら

Kanji liên quan

GIẢカ、ケ