cú đá
danh từ
1.キック​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cú đá

1. cú đá bóng quyết liệt (cực mạnh)
強烈なキック
2. cú đá bóng bằng ngón chân cái
つま先でけるキック
3. từ cú đá bóng tự do
フリー・キックから
4. quả đá penalty
ペナルティー・キック
5. cú đá bóng nhanh
クイック・キック