cú đánh
danh từ
1.だげき 「打撃」​​
2.めいちゅう 「命中」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cú đánh

1. nhận một cú đánh mạnh
打撃を受けた

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
MỆNHメイ、ミョウ
KÍCHゲキ
ĐẢダ、ダアス