cú đánh bóng xoáy
danh từ
1.カーブ​​
câu, diễn đạt
2.カーブ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cú đánh bóng xoáy

1. Cú đánh bóng xoay người chậm (trong môn bóng chày)
スローカーブ
2. Cầu thủ chuyên ném bóng xoáy
カーブを主体に投げる投手