cử đến
động từ
1.よこす 「寄越す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cử đến

1. Xin hãy cử ai đó đến đây.
ここに誰かを寄越して下さい。

Kanji liên quan

KỲ
VIỆTエツ、オツ