cụ già
danh từ
1.おう 「翁」 [ÔNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cụ già

1. cụ già lưng còng
腰の曲がった老人
2. cụ già sống độc thân
一人暮らしの老人
3. cụ già lẩm cẩm
もうろくした老人

Kanji liên quan

ÔNGオウ