cử hành
1.おこなう 「行う」​​
động từ
2.あげる 「上げる」​​
3.きょこうする 「挙行する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
CỬキョ
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン