cũ kỹ
1.きゅうへい 「旧弊」​​
tính từ
2.きゅうしき 「旧式」​​
3.ふるくさい 「古臭い」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cũ kỹ

1. Xem xét lại toàn bộ hệ thống điện lực cũ kỹ
旧式の電力システムを総点検する

Kanji liên quan

CỰUキュウ
CỔ
シュウ
TỆヘイ
THỨCシキ