củ lạc
danh từ
1.なんきんまめ 「南京豆」 [NAM KINH ĐẬU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KINHキョウ、ケイ、キン
ĐẬUトウ、ズ
NAMナン、ナ