cú lộn nhào
danh từ
1.ちゅうがえり 「宙返り」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cú lộn nhào

1. Chiếc máy bay lộn nhào trên không
飛行機は宙返りをした。

Kanji liên quan

TRỤチュウ
PHẢNヘン