cú mèo
danh từ
1.アウル​​
2.このはずく​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cú mèo

1. Đêm hôm đó, Ned đã nghe thấy tiếng kêu của chim cú mèo
その晩遅く、ネッドはフクロウの鳴き声を聞いた