cú pháp (cách nói cổ)
danh từ
1.ごほう 「語法」 [NGỮ PHÁP]​​
câu, diễn đạt
2.ごほう 「語法」 [NGỮ PHÁP]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cú pháp (cách nói cổ)

1. cú pháp khó hiểu
あいまいな語法
2. cú pháp tiếng nước ngoài
外国語の語法
3. cú pháp tiếng anh
イギリス語法

Kanji liên quan

PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
NGỮ