cũ rích
tính từ
1.ありふれた 「有り触れた」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cũ rích

1. câu chuyện cũ rích
ありふれた話

Kanji liên quan

XÚCショク
HỮUユウ、ウ