cưa
danh từ
1.カッター​​
2.きる 「切る」​​
3.のこぎり 「鋸」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cưa

1. khi dùng cưa phải chú ý đấy!
カッターを使うときは気を付けなさい

Kanji liên quan

キョ、コ
THIẾTセツ、サイ