của đánh rơi
danh từ
1.おとしもの 「落とし物」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ của đánh rơi

1. của đánh rơi trên đường đi
歩道の落とし物
2. lấy của đánh rơi (của nhặt được) thành đồ của mình
落とし物を自分のものにする

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
LẠCラク