cửa hàng bán gươm kiếm
câu, diễn đạt
1.とうけんしょう 「刀剣商」 [ĐAO KIẾM THƯƠNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐAOトウ
KIẾMケン
THƯƠNGショウ