cửa hàng bán lẻ
danh từ
1.こうりてん 「小売り店」​​
2.こうりてん 「小売店」​​
câu, diễn đạt
3.こうりてん 「小売り店」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐIẾMテン
TIỂUショウ
MẠIバイ