cửa hàng thuốc lá
câu, diễn đạt
1.たばこや 「煙草屋」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cửa hàng thuốc lá

1. Rẽ vào cửa hàng thuốc lá mua thuốc lá bằng tiền riêng
煙草屋に寄って煙草銭で煙草を買う

Kanji liên quan

ỐCオク
THẢOソウ
YÊNエン