cửa kéo
danh từ
1.ひきど 「引き戸」 [DẪN HỘ]​​
2.ひきど 「引戸」 [DẪN HỘ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cửa kéo

1. loại cửa kéo hai cánh
両引戸
2. Loại cửa trượt ở nhà của người Nhật rất tiện lợi
日本の家屋の引き戸はとても機能的だ
3. ray kéo cửa
引戸レール
4. Kéo cửa trượt mở
引き戸を開ける

Kanji liên quan

HỘ
DẪNイン