cửa khẩu
danh từ
1.しゅつにゅうこくちてん 「出入国地点」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
XUẤTシュツ、スイ
QUỐCコク
ĐIỂMテン
ĐỊAチ、ジ