cửa lên núi
danh từ
1.とざんぐち 「登山口」 [ĐĂNG SƠN KHẨU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
ĐĂNGトウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
SƠN,SANサン、セン