cửa sổ mở hướng Bắc
danh từ
1.きたにむいたまど 「北に向いた窓」 [BẮC HƯỚNG SONG]​​
câu, diễn đạt
2.きたにむいたまど 「北に向いた窓」 [BẮC HƯỚNG SONG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SONGソウ、ス
HƯỚNGコウ
BẮCホク