cửa sổ ở trần nhà
câu, diễn đạt
1.てんまど 「天窓」 [THIÊN SONG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cửa sổ ở trần nhà

1. cửa sổ trần cố định
固定式天窓
2. một vài tia sáng le lói rọi xuống từ cửa sổ trần nhà
天窓から差し込むわずかな光

Kanji liên quan

THIÊNテン
SONGソウ、ス