cửa thải
danh từ
1.はいきこう 「排気口」 [BÁI KHÍ KHẨU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cửa thải

1. cửa xả của bộ tản nhiệt
ラジエター排気口
2. Cửa xả khí thải của động cơ.
機関排気口

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
BÁIハイ
KHÍキ、ケ