cửa thoát hiểm
danh từ
1.にげぐち 「逃げ口」 [ĐÀO KHẨU]​​
câu, diễn đạt
2.ひじょうぐち 「非常口」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
PHI
THƯỜNGジョウ
ĐÀOトウ