cục
danh từ
1.かたまり 「塊」​​
2.きょく 「局」 [CỤC]​​
3.ちょう 「庁」​​
4.ビューロー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cục

1. cục đá
岩の塊

Kanji liên quan

SẢNHチョウ、テイ
CỤCキョク
KHỐIカイ、ケ