cực âm
danh từ
1.ふきょく 「負極」 [PHỤ CỰC]​​
2.いんきょく 「陰極」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cực âm

1. vật liệu âm cực
負極材料

Kanji liên quan

CỰCキョク、ゴク
PHỤ
ÂMイン