cục đất
danh từ
1.どかい 「土塊」 [THỔ KHỐI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cục đất

1. khối đất bị vón
地滑り土塊

Kanji liên quan

THỔド、ト
KHỐIカイ、ケ