cực điểm
1.きょくてん 「極点」​​
danh từ
2.きょくげん 「極限」​​
3.てんちょうてん 「天頂点」 [THIÊN ĐỈNH ĐIỂM]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cực điểm

1. cuộc thi có vẻ như đã lên đến đỉnh điểm
本コンテストはその天頂点のようです
2. tình trạng cực điểm
極限の状態
3. sự mệt mỏi lên đến mức cực điểm (mệt đến chết)
疲労が極限に達している

Kanji liên quan

THIÊNテン
ĐIỂMテン
CỰCキョク、ゴク
ĐỈNH,ĐINHチョウ
HẠNゲン