cực độ
phó từ
1.もっとも 「最も」​​
2.ずいぶん 「随分」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỐIサイ、シュ
TÙYズイ、スイ、タ
PHÂNブン、フン、ブ