Cục dự toán ngân sách quốc hội
danh từ
1.ぎかいよさんきょく 「議会予算局」​​
câu, diễn đạt
2.ぎかいよさんきょく 「議会予算局」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỰヨ、シャ
HỘIカイ、エ
CỤCキョク
TOÁNサン
NGHỊ