Cục hàng không
danh từ
1.こうくうきょく 「航空局」​​
câu, diễn đạt
2.こうくうきょく 「航空局」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHÔNG,KHỐNGクウ
CỤCキョク
HÀNGコウ