Cục kiểm tra dược phẩm Châu Âu
danh từ
1.おうしゅういやくひんしんさちょう 「欧州医薬品審査庁」​​
câu, diễn đạt
2.おうしゅういやくひんしんさちょう 「欧州医薬品審査庁」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

Y
CHÂUシュウ、ス
SẢNHチョウ、テイ
PHẨMヒン、ホン
TRA
ÂUオウ
DƯỢCヤク
THẨMシン