cực kỳ cẩn thận
1.しゅうとう 「周到」​​
câu, diễn đạt
2.いきとどく 「行き届く」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
GIỚIカイ
ĐÁOトウ
CHUシュウ