cực kỳ tỷ mỉ
câu, diễn đạt
1.いきとどく 「行き届く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cực kỳ tỷ mỉ

1. cách dạy dỗ cực kỳ tỷ mỉ
行き届いた教え方

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
GIỚIカイ