cực Nam
danh từ
1.Sきょく 「S極」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cực Nam

1. Chương trình nghiên cứu Nam cực
南極研究プログラム
2. Hiệp ước bảo vệ tài nguyên, động thực vật biển Nam cực
南極海洋生物資源保存条約
3. Ủy ban bảo vệ tài nguyên, động thực vật biển Nam cực
S極海洋生物資源保存委員会

Kanji liên quan

CỰCキョク、ゴク